Thông tin
Zaglebie Lubin
Contract Period:
7
- Ba LanQuốc gia
-
28AGE
22/08/1998
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 60 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
MLS Mỹ
-
Cup Mỹ Mở rộng
-
NCAL Cup
Thống kê cầu thủ
- 5/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.44(0)Sút bóng
(OT)
- 9.89(7.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.89Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.89Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 16/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.72(0.24)Sút bóng
(OT)
- 19.72(17.03)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.55Chuyền bóng quan trọng
- 0.41Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 1.24Bị phạm lỗi
- 0.93Phạm lỗi
- 0.24Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 0.48Sai lầm
- 0.76Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 36(32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 25/35GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1.23(0.4)Sút bóng
(OT)
- 24.66(21.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.69Chuyền bóng quan trọng
- 0.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.51Rê bóng
- 1.31Bị phạm lỗi
- 0.74Phạm lỗi
- 0.49Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.51Đánh đầu
- 0.03Sai lầm
- 0.51Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.11Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.22(0.11)Sút bóng
(OT)
- 16.78(15.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 0.78Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 1.11Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.22Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 1.11Sai lầm
- 0.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Arka Gdynia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Vancouver Whitecaps FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Vancouver Whitecaps FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Sporting Kansas City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
USA CUP
|
Phoenix Rising FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Los Angeles FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
FC Dallas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|