Thông tin
GKS Katowice
Contract Period:
22
- BỉQuốc gia
-
28AGE
30/04/1998
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 20/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.38(0.04)Sút bóng
(OT)
- 15.58(12.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.42Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.83Cản bóng
- 0.54Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.79Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 3/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Jagiellonia Bialystok |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Radomiak Radom |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Gornik Zabrze |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Zaglebie Lubin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Korona Kielce |
1 |
0 |
0 |
0
0
|