Thông tin
Degerfors IF
Contract Period:
16
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
33AGE
26/05/1993
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
Hạng hai Đức
-
26
-
25
-
24
-
23
-
21
-
19
-
18
-
17
-
15
-
14
-
21-22
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 9/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/15GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/26GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.5(0.17)Sút bóng
(OT)
- 11.33(8.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.83Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
- 0/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.57(0.29)Sút bóng
(OT)
- 20.86(16.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 1.43Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0.86Cắt bóng
- 0.57Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.43Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.29Bẫy việt vị
- 1.29Đánh đầu thành công
- 23/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.3
Thẻ phạt
- 0.35(0.04)Sút bóng
(OT)
- 35.09(26.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.87Chuyền bóng quan trọng
- 2.48Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.52Rê bóng
- 1.48Bị phạm lỗi
- 1.74Phạm lỗi
- 2.26Cắt bóng
- 0.52Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0.91Sai lầm
- 3.57Tắc bóng
- 0.39Bẫy việt vị
- 1.35Đánh đầu thành công
- 24/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.5(0.08)Sút bóng
(OT)
- 30.71(23.96)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 1.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.13Bị phạm lỗi
- 1.79Phạm lỗi
- 1.38Cắt bóng
- 0.54Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 0.92Sai lầm
- 2.46Tắc bóng
- 0.38Bẫy việt vị
- 1.17Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D1
|
AIK Solna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Elfsborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Halmstads |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE Cup
|
Ostersunds FK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE Cup
|
Trelleborgs FF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Djurgardens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
IFK Varnamo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
IFK Norrkoping |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
AIK Solna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Djurgardens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|