Thông tin
- Đan MạchQuốc gia
-
22AGE
13/05/2004
- -Vị trí
- 198 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
Giao hữu
-
Euro U21
-
VĐQG Đan Mạch
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 9/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.23(0.15)Sút bóng
(OT)
- 27.85(25.23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.69Cắt bóng
- 0.85Cản bóng
- 0.23Đánh đầu
- 0.38Sai lầm
- 0.85Tắc bóng
- 0.31Bẫy việt vị
- 1.69Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.33
0.33
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 21(18.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1.67Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Genoa |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Áo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Napoli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Bologna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Lazio |
0 |
0 |
0 |
1
0
|