Thông tin
Omonia Aradippou
Contract Period:
3
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
31AGE
18/04/1995
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
VĐQG Hy Lạp
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Thụy Điển
-
Hạng Nhất Thụy Điển
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21
-
20
-
20
-
18
-
17
-
16
Thống kê cầu thủ
- 19/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.11(0.07)Sút bóng
(OT)
- 7.78(6.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 0.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.19Rê bóng
- 0.41Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 0.41Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.15Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.3Đánh đầu thành công
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/28GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.45(0.14)Sút bóng
(OT)
- 40.77(34.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.86Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.09Chọc khe
- 0.64Rê bóng
- 2.05Bị phạm lỗi
- 1.14Phạm lỗi
- 1.23Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.86Đánh đầu
- 0.68Sai lầm
- 1.73Tắc bóng
- 0.27Bẫy việt vị
- 0.55Đánh đầu thành công
- 18/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.1(0)Sút bóng
(OT)
- 22.29(18.81)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 1.95Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.81Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 1.19Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 1.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP D1
|
Akritas Chloraka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Akritas Chloraka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Apollon Limassol FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
APOEL Nicosia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Krasava ENY Ypsonas FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
AEL Limassol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Omonia Nicosia FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panaitolikos Agrinio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Kallithea |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panathinaikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|