Thông tin
Everton CD
Contract Period:
-
- UruguayQuốc gia
-
32AGE
13/03/1994
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Chilê
-
VĐQG Uruguay
-
Copa Sudamericana
-
VĐQG Argentina
-
Copa Libertadores
-
Mexico Liga MX
-
25
-
22
-
25
-
25
-
24
-
23
-
22
-
22
-
21-22
-
21
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 14/15GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/15GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/15GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/24GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/31GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.03
0.03
Thẻ phạt
- 0.61(0.26)Sút bóng
(OT)
- 8.26(5.19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.58Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.19Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.39Phạm lỗi
- 0.16Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.68Đánh đầu
- 0.61Sai lầm
- 0.32Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.39Đánh đầu thành công
- 3/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 0.1(0)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/24GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 2.08(1.08)Sút bóng
(OT)
- 23.21(13.54)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.83Chuyền bóng quan trọng
- 0.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 1.21Phạm lỗi
- 0.46Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 1.21Đánh đầu
- 2.92Sai lầm
- 0.58Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 5.33Đánh đầu thành công
- 6/7GS/GP
- 0.43(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHI D1
|
Deportes Iquique |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Universidad de Chile |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Palestino |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Univ. Catolica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
La Serena |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Coquimbo Unido |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Colo Colo |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CHI D1
|
Nublense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Huachipato |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
URU D1
|
Montevideo City Torque |
0 |
0 |
0 |
0
1
|