Thông tin
Stade Rennais FC
Contract Period:
17
- Ba LanQuốc gia
-
27AGE
10/05/1999
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 60 kgCân nặng
- £12 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Cúp Pháp
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Siêu Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
-
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa Conference League
-
VĐQG Hà Lan
-
FIFA World Cup
-
VĐQG Nga
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Nantes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Strasbourg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Nice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Lithuania |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Antalyaspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Dinamo Zagreb |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Al Ittihad Jeddah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Portimonense |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR Cup
|
Galatasaray |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Bodrumspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|