Thông tin
Sanfrecce Hiroshima
Contract Period:
91
- Bờ Biển Ngà,PhápQuốc gia
-
32AGE
22/06/1994
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
VĐQG Đức
-
UEFA Champions League
-
Africa Cup of Nations
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Siêu cúp Hà Lan
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp FA
-
Siêu cúp Đức
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOLC
|
FC Twente Enschede |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Telstar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Ajax Amsterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
RKC Waalwijk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Ajax Amsterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Groningen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPAF
|
Gambia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Willem II |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOLC
|
RKC Waalwijk |
1 |
1 |
0 |
0
0
|