Thông tin
Sonderjyske
Contract Period:
7
- Bắc MacedoniaQuốc gia
-
26AGE
15/07/2000
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Giao hữu quốc tế
Thống kê cầu thủ
- 12/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN SASL
|
Viborg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Brondby |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Silkeborg IF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
FC Nordsjaelland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
FC Copenhagen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Viborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN SASL
|
Aalborg BK |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
DEN SASL
|
FC Copenhagen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Odense BK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|