Thông tin
Luxembourg
Contract Period:
2
- Luxembourg,SerbiaQuốc gia
-
25AGE
20/10/2001
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £1.7 TriệuGiá trị ước tính
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng 2 Ý
-
Cúp Ý
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
VĐQG Serbia
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
VĐQG Thụy Điển
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23
-
20
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.2
0.6
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 49.2(41.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.2Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 1.4Phạm lỗi
- 1.2Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 1.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.4Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1.33(0.17)Sút bóng
(OT)
- 39.5(35.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.33Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 14.5(13.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0.25Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 21/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Albania |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA Cup
|
Inter Milan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Bắc Ireland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Đức |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Spezia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Bắc Ireland |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ITA D2
|
FC Bari 1908 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Sassari Torres |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Slovenia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER CUP
|
Backa Topola |
1 |
0 |
0 |
0
0
|