Thông tin
Kashiwa Reysol
Contract Period:
88
- Nhật BảnQuốc gia
-
25AGE
24/10/2001
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
Cúp Nhật Bản
-
26
-
25
-
24
-
23
-
25
-
25
-
24
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
Thống kê cầu thủ
- 6/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.15Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.23(0.08)Sút bóng
(OT)
- 35.38(29.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.62Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.23Bị phạm lỗi
- 0.54Phạm lỗi
- 0.62Cắt bóng
- 0.54Cản bóng
- 0.31Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.85Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.46Đánh đầu thành công
- 6/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.5(0.1)Sút bóng
(OT)
- 35.7(31.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 1.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.9Rê bóng
- 1.2Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0.9Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 1.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 35/37GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.68(0.14)Sút bóng
(OT)
- 49.65(39.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.95Chuyền bóng quan trọng
- 2.16Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.76Rê bóng
- 1.03Bị phạm lỗi
- 1.54Phạm lỗi
- 1.24Cắt bóng
- 0.65Cản bóng
- 0.81Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.73Đánh đầu thành công
- 9/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.29(0)Sút bóng
(OT)
- 30.76(25.62)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 1.52Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.95Phạm lỗi
- 0.81Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.19Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
FC Machida Zelvia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
JEF United Ichihara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Shonan Bellmare |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Mito Hollyhock |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
JPN D2
|
JEF United Ichihara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|