Thông tin
Vanraure Hachinohe FC
Contract Period:
99
- Nhật BảnQuốc gia
-
31AGE
23/07/1995
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
26
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19
-
19
-
19
-
18
-
18
Thống kê cầu thủ
- 12/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.28(0.61)Sút bóng
(OT)
- 10.39(7.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.61Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.06Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
- 16/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/22GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/30GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/31GS/GP
- 0.26(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/24GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/7GS/GP
- 0.43(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Imabari |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Yokohama FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Thespa Kusatsu Gunma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D3
|
Kagoshima United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D3
|
AC Nagano Parceiro |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D3
|
FC Gifu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D3
|
Miyazaki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D3
|
Matsumoto Yamaga FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D3
|
Zweigen Kanazawa FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D3
|
AC Nagano Parceiro |
0 |
0 |
0 |
0
1
|