Thông tin
FC Porto
Contract Period:
42
- Bờ Biển Ngà,PhápQuốc gia
-
31AGE
07/05/1995
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Pháp
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
Europa League
-
Giao hữu
-
Africa Cup of Nations
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
AFC Champions League
-
VĐQG Ý
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Ecuador |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Famalicao |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Sporting Braga |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Sporting CP |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Auxerre |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Montpellier |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Saint-Etienne |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Stade Brestois |
0 |
0 |
0 |
0
1
|