Thông tin
Genclerbirligi
Contract Period:
22
- MaliQuốc gia
-
27AGE
28/11/1999
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Nga
-
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
-
Siêu Cúp Nga
-
Cúp Nga
-
UEFA Champions League
-
Africa Cup of Nations
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Pháp
-
Hạng hai Pháp
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-24
-
22-23
-
22-23
-
21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
17-18
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR D1
|
Besiktas JK |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
TUR D1
|
Alanyaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Rizespor |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Fenerbahce |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
B.B. Gaziantep |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Antalyaspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Samsunspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Trabzonspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Karagumruk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Kayserispor |
0 |
0 |
0 |
1
0
|