Thông tin
- Guinea,Hà LanQuốc gia
-
27AGE
09/01/1999
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng 2 Hà Lan
-
Giao hữu
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Africa Cup of Nations
-
22-23
-
21-22
-
26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
22-24
Thống kê cầu thủ
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 21.2(17.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 2.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 5/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.2
0.4
Thẻ phạt
- 0.2(0.2)Sút bóng
(OT)
- 33.2(23.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 2.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 1.2Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.4Cắt bóng
- 0.6Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 1.2Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/32GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 1.16(0.38)Sút bóng
(OT)
- 31.72(26.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.66Chuyền bóng quan trọng
- 2.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.19Rê bóng
- 1.31Bị phạm lỗi
- 1.97Phạm lỗi
- 0.84Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 0.16Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.19Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.31Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/35GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.25)Sút bóng
(OT)
- 8(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 2.5Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 1.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D2
|
FC Den Bosch |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
FC Dordrecht 90 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
De Graafschap |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Vitesse Arnhem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Jong PSV Eindhoven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
SC Cambuur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
MVV Maastricht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Jong PSV Eindhoven |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Jong AZ Alkmaar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Willem II |
1 |
0 |
0 |
0
0
|