Thông tin
- Hà LanQuốc gia
-
22AGE
18/03/2004
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Hạng 2 Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
Europa League
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 12/14GS/GP
- 0.36(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 1.64(0.64)Sút bóng
(OT)
- 16.64(11.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.21Chuyền bóng quan trọng
- 0.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.14Chọc khe
- 0.64Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 1.14Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 1.86Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.14Đánh đầu thành công
- 20/21GS/GP
- 0.43(0.1)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 2.81(1.14)Sút bóng
(OT)
- 17(11.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.86Chuyền bóng quan trọng
- 0.52Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 2.1Phạm lỗi
- 0.24Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.86Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.86Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/21GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 1(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
N.E.C. Nijmegen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Sparta Rotterdam |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
PSV Eindhoven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Feyenoord Rotterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Twente Enschede |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Jong Ajax Amsterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Emmen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
MVV Maastricht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Almere City FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Willem II |
2 |
0 |
0 |
0
0
|