Thông tin
Cagliari
Contract Period:
9
- Thổ Nhĩ KỳQuốc gia
-
21AGE
15/08/2005
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £10 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
Europa League
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
Europa Conference League
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA U21Q
|
Croatia U21 |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ITA D1
|
Hellas Verona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Fiorentina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Torino |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Pisa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Lithuania |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Hungary |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
Croatia U21 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Fiorentina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
St.Polten |
1 |
0 |
0 |
0
0
|