Thông tin
FC Kaiserslautern
Contract Period:
-
8
- Đức,Thổ Nhĩ KỳQuốc gia
-
27AGE
22/12/1999
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
Thống kê cầu thủ
- 28/32GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.16Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 1.09(0.41)Sút bóng
(OT)
- 30.03(23.97)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.78Chuyền bóng quan trọng
- 1.16Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.13Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.53Bị phạm lỗi
- 1.03Phạm lỗi
- 0.63Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.94Đánh đầu
- 1.72Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.41Đánh đầu thành công
- 21/24GS/GP
- 0.17(0.13)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.88(0.25)Sút bóng
(OT)
- 37.33(30.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 3.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.54Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 1.04Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 0.79Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 1.58Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 24/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 1.04(0.3)Sút bóng
(OT)
- 41.3(32.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.96Chuyền bóng quan trọng
- 4.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.93Rê bóng
- 0.85Bị phạm lỗi
- 0.74Phạm lỗi
- 1.19Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 0.59Đánh đầu
- 1.22Sai lầm
- 2.19Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.48Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
Dynamo Dresden |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Fortuna Dusseldorf |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Karlsruher SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Greuther Furth |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Hannover 96 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
FC Magdeburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Eintr. Braunschweig |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Hannover 96 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
SSV Jahn Regensburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Hertha BSC Berlin |
0 |
1 |
0 |
0
0
|