Thông tin
Shimizu S-Pulse
Contract Period:
70
- Nhật BảnQuốc gia
-
24AGE
14/03/2002
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
Cúp Nhật Bản
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
J. League Cup
Thống kê cầu thủ
- 1/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.14(0)Sút bóng
(OT)
- 12.57(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
- 20/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.69(0.24)Sút bóng
(OT)
- 36.79(29.97)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 0.79Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.28Rê bóng
- 1.03Bị phạm lỗi
- 0.55Phạm lỗi
- 0.93Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.03Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Vissel Kobe |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Sanfrecce Hiroshima |
0 |
0 |
0 |
0
1
|