| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
45 |
185 cm |
78 kg |
Senegal |
|
| Tiền đạo trung tâm |
26 |
178 cm |
72 kg |
Senegal |
| Tiền đạo trung tâm |
25 |
187 cm |
78 kg |
Senegal |
| Tiền đạo trung tâm |
30 |
190 cm |
83 kg |
Senegal |
| Tiền đạo cánh trái |
20 |
185 cm |
72 kg |
Senegal |
| Tiền đạo cánh trái |
34 |
175 cm |
69 kg |
Senegal |
| Tiền đạo cánh phải |
26 |
180 cm |
70 kg |
Senegal |
| Tiền đạo cánh phải |
28 |
185 cm |
70 kg |
Senegal |
| Tiền đạo cánh phải |
18 |
175 cm |
65 kg |
Senegal |
| Tiền vệ cánh phải |
27 |
173 cm |
69 kg |
Senegal |
| Hậu vệ trung tâm |
20 |
194 cm |
77 kg |
Senegal |
| Hậu vệ trung tâm |
35 |
186 cm |
89 kg |
Senegal |
| Hậu vệ trung tâm |
34 |
192 cm |
90 kg |
Senegal |
| Hậu vệ trung tâm |
30 |
190 cm |
85 kg |
Senegal |
| Hậu vệ trung tâm |
22 |
187 cm |
75 kg |
Senegal |
| Tiền vệ trung tâm |
32 |
186 cm |
71 kg |
Senegal |
| Tiền vệ trung tâm |
22 |
174 cm |
65 kg |
Senegal |
| Tiền vệ trung tâm |
23 |
185 cm |
70 kg |
Senegal |
| Tiền vệ trung tâm |
22 |
178 cm |
75 kg |
Senegal |
| Tiền vệ trung tâm |
18 |
180 cm |
77 kg |
Senegal |
| Tiền vệ trung tâm |
27 |
189 cm |
79 kg |
Senegal |
| Hậu vệ cánh trái |
26 |
184 cm |
75 kg |
Senegal |
| Hậu vệ cánh trái |
21 |
177 cm |
75 kg |
Senegal |
| Tiền vệ phòng ngự |
36 |
174 cm |
66 kg |
Senegal |
| Thủ môn |
26 |
188 cm |
74 kg |
Senegal |
| Thủ môn |
34 |
194 cm |
86 kg |
Senegal |
| Thủ môn |
33 |
197 cm |
98 kg |
Senegal |