Thông tin
Omonia Nicosia FC
Contract Period:
5
- Mali,PhápQuốc gia
-
32AGE
04/09/1994
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
Europa Conference League
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Pháp
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 27/27GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.15
Thẻ phạt
- 0.3(0.15)Sút bóng
(OT)
- 27.15(24.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.04Chuyền bóng quan trọng
- 0.96Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 0.52Phạm lỗi
- 1.15Cắt bóng
- 0.52Cản bóng
- 0.07Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.37Đánh đầu thành công
- 11/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.18(0)Sút bóng
(OT)
- 10.18(8.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.55Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 0.36Phạm lỗi
- 0.36Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.55Đánh đầu thành công
- 7/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/22GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.05
0.23
Thẻ phạt
- 0.23(0.14)Sút bóng
(OT)
- 45.36(35.95)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.05Chuyền bóng quan trọng
- 2.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.68Bị phạm lỗi
- 0.77Phạm lỗi
- 1.27Cắt bóng
- 0.55Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 0.32Sai lầm
- 1.59Tắc bóng
- 0.41Bẫy việt vị
- 1.86Đánh đầu thành công
- 9/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 39.3(32.3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 3.9Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0.4Bẫy việt vị
- 1.6Đánh đầu thành công
- 6/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.11
0.11
Thẻ phạt
- 0.22(0.11)Sút bóng
(OT)
- 20.67(15.22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 1.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.11Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.11Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.11Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0.56Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 1.11Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP D1
|
Apollon Limassol FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
AEK Larnaca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Apollon Limassol FC |
2 |
0 |
0 |
1
1
|
|
CYP D1
|
Pafos FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
E.N.Paralimni |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Pafos FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Krasava ENY Ypsonas FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
AEK Larnaca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Olympiakos Nicosia FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Omonia Aradippou |
1 |
0 |
0 |
0
0
|