Thông tin
Gangwon FC
Contract Period:
-
4
- Hàn QuốcQuốc gia
-
28AGE
12/03/1998
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.65 TriệuGiá trị ước tính
-
K-League Hàn Quốc
-
AFC Champions League
-
EAFF E-1 Football Championship
-
Cúp Quốc gia Hàn Quốc
-
Giao hữu quốc tế
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
25-26
-
25
-
25
-
25
Thống kê cầu thủ
- 13/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.38(0.13)Sút bóng
(OT)
- 30.63(24.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 1.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.19Bị phạm lỗi
- 0.81Phạm lỗi
- 1.19Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.31Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.94Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
- 30/31GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/25GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/34GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 33/38GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 60.56(50.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 1.56Phạm lỗi
- 1.33Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.78Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.78Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 22.67(20)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 28(23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KOR D1
|
Gwangju FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
FC Machida Zelvia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Ulsan Hyundai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Vissel Kobe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Daegu FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
FC Anyang |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Gwangju FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Gimcheon Sangmu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Ulsan Hyundai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EASTC
|
Trung Quốc |
0 |
0 |
0 |
0
1
|