Thông tin
- Bờ Biển Ngà,PhápQuốc gia
-
23AGE
02/01/2003
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £18 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Đức
-
Hạng hai Pháp
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Cúp Pháp
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D2
|
Saint-Etienne |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Metz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Marseille |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
FRAC
|
Strasbourg |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Le Havre |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Angers SCO |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
AS Monaco |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Stade Brestois |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Toulouse |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Strasbourg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|