| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 63 | 182 cm | - | Đức |
| Tiền đạo | 29 | 185 cm | 78 kg | Na Uy |
| Tiền đạo | 26 | - | - | Ghana |
| Tiền đạo trung tâm | 29 | 177 cm | - | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo trung tâm | 30 | 193 cm | 68 kg | Montenegro |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 182 cm | 74 kg | Thụy Sĩ |
| Tiền đạo trung tâm | 21 | - | - | Romania |
| Tiền đạo trung tâm | 21 | - | - | Romania |
| Tiền đạo cánh trái | 26 | 177 cm | 60 kg | Serbia |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Romania |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Romania |
| Tiền vệ | 30 | 173 cm | - | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ | 27 | - | - | Romania |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Romania |
| Hậu vệ | 28 | - | - | Romania |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 181 cm | - | Romania |
| Hậu vệ trung tâm | 34 | 192 cm | 90 kg | Estonia |
| Hậu vệ trung tâm | 31 | 187 cm | - | Romania |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | - | - | Romania |
| Tiền vệ trung tâm | 35 | 175 cm | - | Hungary |
| Tiền vệ trung tâm | 38 | 181 cm | 76 kg | Croatia |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | 181 cm | 76 kg | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ cánh phải | 22 | - | - | Romania |
| Hậu vệ cánh phải | 23 | 180 cm | - | Romania |
| Tiền vệ tấn công | 34 | 173 cm | 66 kg | Romania |
| Tiền vệ tấn công | 27 | 170 cm | - | Romania |
| Thủ môn | 36 | 182 cm | 74 kg | Romania |
| Thủ môn | 25 | - | - | Romania |
| Thủ môn | 30 | 182 cm | - | Romania |
| Thủ môn | 22 | - | - | Romania |
| Thủ môn | 21 | - | - | Romania |
| Thủ môn | 19 | 188 cm | - | Romania |

