| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 28 | 179 cm | 69 kg | Serbia |
| Tiền đạo | 28 | 182 cm | 87 kg | Serbia |
| Tiền đạo trung tâm | 26 | 185 cm | - | Serbia |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | 190 cm | - | Serbia |
| Tiền đạo trung tâm | 21 | 191 cm | 78 kg | Serbia |
| Tiền đạo trung tâm | 26 | 189 cm | 86 kg | Serbia |
| Tiền đạo trung tâm | 26 | 190 cm | 88 kg | Serbia |
| Tiền đạo trung tâm | 31 | 189 cm | 82 kg | Serbia |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 193 cm | 76 kg | Serbia |
| Tiền đạo trung tâm | 26 | 183 cm | 75 kg | Serbia |
| Tiền đạo cánh trái | 30 | 182 cm | - | Serbia |
| Tiền đạo cánh trái | 23 | 182 cm | 75 kg | Serbia |
| Tiền đạo cánh phải | 28 | 175 cm | - | Serbia |
| Tiền vệ | 30 | 169 cm | 62 kg | Serbia |
| Tiền vệ | 35 | 182 cm | 70 kg | Serbia |
| Tiền vệ | 31 | 192 cm | 95 kg | Serbia |
| Tiền vệ | 29 | 182 cm | 77 kg | Serbia |
| Tiền vệ cánh trái | 33 | 184 cm | 84 kg | Serbia |
| Tiền vệ cánh trái | 31 | 175 cm | 70 kg | Serbia |
| Hậu vệ | 21 | 179 cm | - | Serbia |
| Hậu vệ | 20 | 184 cm | 72 kg | Serbia |
| Hậu vệ | 22 | 186 cm | - | Serbia |
| Hậu vệ | 26 | 184 cm | 70 kg | Serbia |
| Hậu vệ | 28 | 195 cm | 90 kg | Serbia |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 186 cm | 78 kg | Serbia |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 194 cm | 85 kg | Serbia |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 188 cm | 85 kg | Serbia |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 186 cm | 75 kg | Serbia |
| Tiền vệ trung tâm | 18 | 176 cm | - | Serbia |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 186 cm | 77 kg | Serbia |
| Tiền vệ trung tâm | 19 | 188 cm | - | Serbia |
| Tiền vệ trung tâm | 31 | 189 cm | 75 kg | Serbia |
| Hậu vệ cánh trái | 21 | 183 cm | - | Serbia |
| Tiền vệ tấn công | 25 | 182 cm | 70 kg | Serbia |
| Tiền vệ tấn công | 24 | 186 cm | - | Serbia |
| Tiền vệ tấn công | 24 | 184 cm | 79 kg | Serbia |
| Tiền vệ phòng ngự | 20 | 184 cm | - | Serbia |
| Tiền vệ phòng ngự | 20 | 185 cm | 80 kg | Serbia |
| Tiền vệ phòng ngự | 34 | 187 cm | 79 kg | Serbia |
| Tiền vệ phòng ngự | 30 | 191 cm | 82 kg | Serbia |
| Tiền vệ phòng ngự | 31 | 183 cm | 73 kg | Serbia |
| Thủ môn | 22 | 195 cm | 87 kg | Serbia |
| Thủ môn | 21 | 195 cm | - | Serbia |
| Thủ môn | 29 | 202 cm | 99 kg | Serbia |
| Thủ môn | 26 | 194 cm | 88 kg | Serbia |
| Thủ môn | 30 | 191 cm | 85 kg | Serbia |
| Thủ môn | 19 | 189 cm | - | Serbia |
| Thủ môn | 28 | 191 cm | - | Serbia |

