Thông tin
Kocaelispor
Contract Period:
19
- Thổ Nhĩ Kỳ,ĐứcQuốc gia
-
35AGE
19/10/1991
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
AFC Champions League
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
Hạng hai Đức
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
24-25
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR D1
|
Goztepe |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Konyaspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Eyupspor |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
B.B. Gaziantep |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR Cup
|
Besiktas JK |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Genclerbirligi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Alanyaspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Konyaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Besiktas JK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
Rizespor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|