Thông tin
FK Makhachkala
Contract Period:
28
- NgaQuốc gia
-
32AGE
10/03/1994
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
25-26
-
24-25
-
17-18
-
15-16
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 5/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.62(0.23)Sút bóng
(OT)
- 4.54(3.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.31Bị phạm lỗi
- 0.31Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.23Đánh đầu
- 0.23Sai lầm
- 0.23Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.23Đánh đầu thành công
- 8/21GS/GP
- 0.05(0.05)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.52(0.14)Sút bóng
(OT)
- 5.76(3.95)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.05Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.48Sai lầm
- 0.19Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.24Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS Cup
|
FK Rostov |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Arsenal Tula |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Gazovik Orenburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
FC Terek Groznyi |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Lokomotiv Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
FC Kairat Almaty |
1 |
0 |
0 |
0
0
|