Thông tin
Kahraba Ismailia
Contract Period:
-
28
- Bờ Biển NgàQuốc gia
-
32AGE
16/11/1994
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.12 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ai Cập
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thống kê cầu thủ
- 15/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.29(0.14)Sút bóng
(OT)
- 27.43(22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 1.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.57Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0.57Sai lầm
- 2.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EGY D1
|
Pharco |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Ghazl El Mahallah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Tala'ea EI-Gaish |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
NBE SC |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Al Masry |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Haras El Hedoud |
0 |
0 |
0 |
0
1
|