Thông tin
Bayern Munich
Contract Period:
7
- ĐứcQuốc gia
-
31AGE
14/07/1995
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £18 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
FIFA Club World Cup
-
Siêu cúp Đức
-
UEFA Nations League
-
FIFA World Cup
-
UEFA Super Cup
-
Euro 2024
-
Audi Cup
-
International Champions Cup
-
Europa League
-
Thế vận hội Olympic
-
Ngoại Hạng Anh
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
21
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
16
-
16
-
15-17
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Thụy Sĩ |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Union Berlin |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Atalanta |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
RB Leipzig |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Koln |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Sporting CP |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Slovakia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Bayer Leverkusen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Luxembourg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Werder Bremen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|