Thông tin
FC Flora Tallinn
Contract Period:
20
- EstoniaQuốc gia
-
37AGE
20/04/1989
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Estonia
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa League
-
VĐQG Nga
-
Hạng Nhất Anh
-
26
-
25
-
24
-
26-27
-
26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
19-21
-
18-19
-
18
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15
-
14-16
-
14-15
-
14-15
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EST CUP
|
Paide Linnameeskond |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Trans Narva |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Harju JK Laagri |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Paide Linnameeskond |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Trans Narva |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Levadia Tallinn |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Vaprus Parnu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Harju JK Laagri |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
BFC Daugavpils |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Vaprus Parnu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|