Thông tin
- Armenia,NgaQuốc gia
-
22AGE
27/08/2004
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 26.25(23.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 3.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 39.83(34.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1.33Cắt bóng
- 1.33Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 1.17Đánh đầu thành công
- 8/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 7.3(5.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.1Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 32.17(26.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 1.33Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0.67Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ARM D1
|
Gandzasar Kapan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Belarus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
AZ Alkmaar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Dynamo Kyiv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Bồ Đào Nha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
FC Ararat Armenia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
FC Van |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
NK Olimpija Ljubljana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Lincoln Red Imps FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
FC Ararat Armenia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|