Thông tin
Shinnik Yaroslavl
Contract Period:
22
- NgaQuốc gia
-
41AGE
14/02/1985
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £0.135 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 11/14GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.64(0.36)Sút bóng
(OT)
- 12.43(7.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 0.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 1.07Phạm lỗi
- 0.36Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.64Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.36Đánh đầu thành công
- 12/17GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.41(0.53)Sút bóng
(OT)
- 14.76(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 0.12Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.76Bị phạm lỗi
- 0.76Phạm lỗi
- 0.47Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.59Đánh đầu
- 1.12Sai lầm
- 0.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.59Đánh đầu thành công
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.86(0.57)Sút bóng
(OT)
- 9.43(6.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.57Đánh đầu
- 0.57Sai lầm
- 0.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.14Đánh đầu thành công