Thông tin
PFC Sochi
Contract Period:
82
- NgaQuốc gia
-
24AGE
09/09/2002
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nga
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 16/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.52(0.19)Sút bóng
(OT)
- 23.1(17.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.19Bị phạm lỗi
- 0.76Phạm lỗi
- 0.48Cắt bóng
- 0.38Cản bóng
- 0.24Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 0.57Tắc bóng
- 0.19Bẫy việt vị
- 0.76Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 18(14.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0.05
0.09
Thẻ phạt
- 0.45(0)Sút bóng
(OT)
- 32.27(23.68)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.82Chuyền bóng quan trọng
- 1.95Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.68Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.77Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 0.64Sai lầm
- 1.32Tắc bóng
- 0.23Bẫy việt vị
- 0.86Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.15Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.37(0.15)Sút bóng
(OT)
- 36.26(28.96)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 1.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.7Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.26Cản bóng
- 0.89Đánh đầu
- 0.81Sai lầm
- 1.22Tắc bóng
- 0.11Bẫy việt vị
- 0.89Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0.25)Sút bóng
(OT)
- 17.75(13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.25Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS PR
|
Gazovik Orenburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
PFC Sochi |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Spartak Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Spartak Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
PFC Sochi |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
INT CF
|
Sion |
1 |
0 |
0 |
0
0
|