Thông tin
Sporting CP
Contract Period:
6
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
25AGE
25/08/2001
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £20 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
Europa League
-
Giao hữu
-
Europa Conference League
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 13/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.29(0.13)Sút bóng
(OT)
- 32(29.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.46Chuyền bóng quan trọng
- 1.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.92Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 0.88Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0.79Sai lầm
- 2.13Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.67(0)Sút bóng
(OT)
- 44(41.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 7/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.27(0.18)Sút bóng
(OT)
- 45(42.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 1.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.82Cắt bóng
- 0.27Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0.55Sai lầm
- 1.36Tắc bóng
- 0.09Bẫy việt vị
- 0.82Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.66(0.13)Sút bóng
(OT)
- 39.03(35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.69Chuyền bóng quan trọng
- 1.47Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.03Bị phạm lỗi
- 1.09Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.66Đánh đầu
- 0.78Sai lầm
- 1.91Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.41Đánh đầu thành công
- 8/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.5(0.14)Sút bóng
(OT)
- 22.57(20.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.64Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.64Đánh đầu
- 0.57Sai lầm
- 1.07Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D1
|
Osasuna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
PAOK Saloniki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA CUP
|
Elche |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Barcelona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Sevilla |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA CUP
|
Atletico Palma del Rio |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Celta Vigo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Osasuna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Vitoria Guimaraes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Gent |
1 |
0 |
0 |
0
0
|