Thông tin
Mallorca
Contract Period:
10
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
33AGE
22/12/1993
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
Giao hữu
-
Siêu cúp Tây Ban Nha
-
Europa League
-
VĐQG Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
UEFA Champions League
-
Siêu cúp Pháp
-
20-21
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D1
|
Sevilla |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Girona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Levante |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Athletic Bilbao |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Real Valladolid |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Girona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Real Sociedad |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Valencia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Sevilla |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Villarreal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|