Thông tin
Dinamo Zagreb
Contract Period:
36
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
21AGE
01/04/2005
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Croatia
-
Europa League
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
UEFA Champions League
Thống kê cầu thủ
- 28/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.5(0.13)Sút bóng
(OT)
- 70(60.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 2.88Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0.75Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 2.38Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 59.67(56.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 2Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 13(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CRO D1
|
Gorica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
Istra 1961 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Dinamo Zagreb |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
CRO D1
|
NK Varteks Varazdin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Dinamo Zagreb |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
CRO D1
|
HNK Vukovar 91 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Malmo FF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CRO D1
|
NK Osijek |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D3
|
Arenteiro |
1 |
0 |
0 |
0
0
|