Sergi Samper Montana info
Thông tin
Motor Lublin
Contract Period:
6
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
31AGE
20/01/1995
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
J. League Cup
-
VĐQG Nhật Bản
-
Siêu Cúp Nhật Bản
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
International Champions Cup
-
Siêu cúp Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
UEFA Champions League
-
FIFA Club World Cup
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23
-
22
-
21
-
21
-
20
-
20
-
20
-
19
-
19
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16
-
16
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
15
-
15
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Cracovia Krakow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Radomiak Radom |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
LKS Nieciecza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Stal Stalowa Wola |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
LKS Nieciecza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Korona Kielce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Cracovia Krakow |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
POL PR
|
Slask Wroclaw |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Jagiellonia Bialystok |
0 |
0 |
0 |
1
0
|