Serginho Antonio Da Luiz Junior info
Thông tin
Karagumruk
Contract Period:
70
- BrazilQuốc gia
-
31AGE
06/04/1995
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Brazil
Thống kê cầu thủ
- 26/32GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.28(0.47)Sút bóng
(OT)
- 13.88(9.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.59Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 1.19Rê bóng
- 1.94Bị phạm lỗi
- 1.06Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.88Đánh đầu
- 1.88Sai lầm
- 1.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 29/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.21Kiến tạo
-
0.03
0.17
Thẻ phạt
- 1.55(0.41)Sút bóng
(OT)
- 23.38(16.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.69Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.24Rê bóng
- 1.31Bị phạm lỗi
- 1.21Phạm lỗi
- 0.59Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.1Đánh đầu
- 1.76Sai lầm
- 1.48Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.07Đánh đầu thành công
- 33/35GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 1.34(0.43)Sút bóng
(OT)
- 23.66(16.97)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.37Chuyền bóng quan trọng
- 0.51Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 1.97Rê bóng
- 1.77Bị phạm lỗi
- 1.26Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 2.34Sai lầm
- 1.51Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.2(0.2)Sút bóng
(OT)
- 3.4(2.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 5/9GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 12.33(9.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 1.22Sai lầm
- 0.78Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR D1
|
Eyupspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Rizespor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Fenerbahce |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
B.B. Gaziantep |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Antalyaspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Goztepe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Kocaelispor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR Cup
|
Erokspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Konyaspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Fenerbahce |
1 |
0 |
0 |
0
0
|