Thông tin
PSV Eindhoven
Contract Period:
8
- Mỹ,Hà LanQuốc gia
-
26AGE
03/11/2000
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £18 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp QG Hà Lan
-
UEFA Champions League
-
Siêu cúp Hà Lan
-
CONCACAF Nations League
-
Siêu cúp Ý
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Europa League
-
Siêu cúp Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
20-21
-
19-20
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
23-24
-
23-24
-
23
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
21
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19
-
19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Senegal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Twente Enschede |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Feyenoord Rotterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Zwolle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
N.E.C. Nijmegen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Sparta Rotterdam |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DSC
|
Go Ahead Eagles |
1 |
0 |
0 |
0
0
|