Thông tin
Celta Vigo
Contract Period:
5
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
26AGE
13/10/2000
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Europa League
-
Giao hữu
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
25-26
-
24-25
-
20-21
-
25-26
-
25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 29/34GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.47(0.21)Sút bóng
(OT)
- 44.38(37.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 1.68Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.76Rê bóng
- 1.06Bị phạm lỗi
- 0.59Phạm lỗi
- 0.74Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.94Tắc bóng
- 0.26Bẫy việt vị
- 0.32Đánh đầu thành công
- 19/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.57(0.13)Sút bóng
(OT)
- 30.83(24.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.7Chuyền bóng quan trọng
- 1.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.61Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0.74Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.61Đánh đầu
- 0.7Sai lầm
- 1.22Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 30.33(22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 7/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0.1)Sút bóng
(OT)
- 42.4(37.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 1.7Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.1Bị phạm lỗi
- 0.3Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.3Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0.3Bẫy việt vị
- 0.3Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/31GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/37GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D1
|
Osasuna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Rayo Vallecano |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Barcelona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Levante |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Getafe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|