Sergio Lopez Galache info
Thông tin
Darmstadt
Contract Period:
-
2
- Tây Ban Nha,ĐứcQuốc gia
-
27AGE
08/04/1999
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Europa Conference League
-
International Champions Cup
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
18
Thống kê cầu thủ
- 27/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.18Kiến tạo
-
0.04
0.14
Thẻ phạt
- 0.32(0)Sút bóng
(OT)
- 37.21(32.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.18Chuyền bóng quan trọng
- 1.89Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.46Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0.39Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 1.07Tắc bóng
- 0.21Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 29/31GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.35(0.23)Sút bóng
(OT)
- 37.29(31.26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.52Chuyền bóng quan trọng
- 2.16Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.26Rê bóng
- 0.35Bị phạm lỗi
- 0.39Phạm lỗi
- 0.52Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0.52Sai lầm
- 1.42Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 0.32Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 48(40)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 3/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
SC Paderborn 07 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Arminia Bielefeld |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Fortuna Dusseldorf |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
FC Magdeburg |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
GER D2
|
Preuben Munster |
0 |
0 |
0 |
0
1
|