Thông tin
Jagiellonia Bialystok
Contract Period:
21
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
27AGE
24/03/1999
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp Ba Lan
-
Europa Conference League
-
Giao hữu
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
Europa League
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
20-21
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 8/14GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.71(0.29)Sút bóng
(OT)
- 7.57(6.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 0.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 7(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5.67(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/40GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/36GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/28GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 18(17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Pogon Siedlce |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
CSKA 1948 Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
FK Shkendija 79 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL Cup
|
Miedz Legnica |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Arka Gdynia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Korona Kielce |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Auxerre |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Almeria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
CD Mirandes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Deportivo La Coruna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|