Thông tin
Ordabasy
Contract Period:
25
- Kazakhstan,UkraineQuốc gia
-
36AGE
05/06/1990
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Kazakhstan
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Europa League
-
26
-
25
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
-
20-22
-
19-21
-
18-19
-
18
-
17-18
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15
-
14-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KAZ PR
|
FK Yelimay Semey |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Hungary |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
FC Zhetysu Taldykorgan |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Okzhetpes |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
FC Astana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Kaisar Kyzylorda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
Zhenis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
FK Shkendija 79 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Quần đảo Faroe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
FK Aktobe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|