Thông tin
- Ai CậpQuốc gia
-
33AGE
01/05/1993
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 15/23GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EGY D1
|
Future FC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Petrojet FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Ittihad Alexandria |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
El Gounah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
El Ismaily |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY LC
|
Ceramica Cleopatra FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
El Gounah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY LC
|
NBE SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Ghazl El Mahallah |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Zamalek |
0 |
0 |
0 |
0
1
|