Thông tin
Ittihad Kalba
Contract Period:
70
- IranQuốc gia
-
32AGE
21/12/1994
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- 89 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG UAE
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
AFC Champions League
-
Asian Cup
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
25-26
-
26
-
26
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23
-
22
-
21-23
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.8(0.2)Sút bóng
(OT)
- 10(6.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.6Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 10(5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.67Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 12(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.5Đánh đầu thành công
- 4/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.64(0.09)Sút bóng
(OT)
- 6.64(4.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 0.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.55Rê bóng
- 1.36Bị phạm lỗi
- 1.45Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.64Đánh đầu
- 1.36Sai lầm
- 0.27Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.27Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UAE LP
|
Al Bataeh |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Al-Sharjah |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UAE LP
|
Dabba Al-Fujairah |
1 |
1 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Al-Jazira(UAE) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE LP
|
Al-Sharjah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Al Wasl FC |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UAE LP
|
Al-Jazira(UAE) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE LP
|
Al Bataeh |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Shabab Al Ahli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Khor Fakkan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|