Thông tin
Pakhtakor Tashkent
Contract Period:
3
- UzbekistanQuốc gia
-
26AGE
07/08/2000
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Uzbekistan Super League
-
AFC Champions League 2
-
AFC Champions League
-
26
-
25
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22
Thống kê cầu thủ
- 0/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UZB D1
|
Termez Surkhon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
Kuruvchi Bunyodkor |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
Shurtan Guzor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
Pakhtakor Tashkent |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
UZB D1
|
Navbahor Namangan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
Nasaf Qarshi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
Kuruvchi Kokand Qoqon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
OTMK Olmaliq |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Al Hilal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Al-Sadd |
0 |
0 |
0 |
0
1
|