Thông tin
Club Brugge
Contract Period:
84
- Nam PhiQuốc gia
-
21AGE
15/07/2005
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 65 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
UEFA Champions League
-
Cúp Bỉ
Thống kê cầu thủ
- 0/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.45(0.09)Sút bóng
(OT)
- 4.73(3.82)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 0.27Bị phạm lỗi
- 0.18Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0.27Sai lầm
- 0.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0)Sút bóng
(OT)
- 2(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0)Sút bóng
(OT)
- 4.67(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Kortrijk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D2
|
Genk II |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL Cup
|
Sporting Charleroi |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
BEL D2
|
K.F.C.O.Wilrijk |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL Cup
|
Eendracht Aalst |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Zulte Waregem |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D2
|
Francs Borains |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D2
|
Royal FC Liege |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
BEL D2
|
Genk II |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D2
|
Seraing United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|