Thông tin
Varbergs BoIS FC
Contract Period:
-
49
- Haiti,MỹQuốc gia
-
25AGE
19/10/2001
- -Vị trí
- 196 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Thụy Điển
-
VĐQG Indonesia
-
MLS Mỹ
Thống kê cầu thủ
- 13/14GS/GP
- 0.43(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.29(0)Sút bóng
(OT)
- 1.43(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.86Đánh đầu thành công
- 1/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 4.5(2.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
- 0/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.9(0.5)Sút bóng
(OT)
- 2.1(0.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.9Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D2
|
Osters IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Helsingborg IF |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Falkenbergs FF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
IK Brage |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Sandvikens IF |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Jonkopings Sodra IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IDN ISL
|
Bali United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN D1
|
Hillerod Fodbold |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN D1
|
Hobro I.K. |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
B93 Copenhagen |
1 |
0 |
0 |
0
1
|