Thông tin
Bristol Rovers
Contract Period:
7
- Anh,BarbadosQuốc gia
-
22AGE
05/05/2004
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 19/24GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0.08
0.29
Thẻ phạt
- 1.5(0.58)Sút bóng
(OT)
- 18.79(12.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.17Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 2.33Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.92Đánh đầu
- 2.63Sai lầm
- 1.58Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.17Đánh đầu thành công
- 14/31GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0.06
0.13
Thẻ phạt
- 0.71(0.35)Sút bóng
(OT)
- 13.23(9.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.61Chuyền bóng quan trọng
- 0.48Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 1.03Rê bóng
- 0.68Bị phạm lỗi
- 1.29Phạm lỗi
- 0.16Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.06Đánh đầu
- 1.39Sai lầm
- 1.26Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 10(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 26/40GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 1.35(0.58)Sút bóng
(OT)
- 12.25(7.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.55Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 1.6Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 1.15Đánh đầu
- 2.25Sai lầm
- 1.05Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.65Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Notts County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Cheltenham Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Harrogate Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Fleetwood Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Bromley |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ENG L2
|
Chesterfield |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
Plymouth Argyle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Bromley |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ENG L2
|
Swindon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Accrington Stanley |
0 |
0 |
0 |
0
1
|