Thông tin
Ayr Utd.
Contract Period:
4
- ScotlandQuốc gia
-
29AGE
09/02/1997
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Europa Conference League
-
VĐQG Scotland
-
24-25
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.45(0.09)Sút bóng
(OT)
- 22(15.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 1.82Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.36Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 1.55Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0.18Sai lầm
- 2.64Tắc bóng
- 0.45Bẫy việt vị
- 2.91Đánh đầu thành công
- 9/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO CH
|
Dunfermline |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Raith Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Arbroath |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NIR D1
|
Linfield FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NIR D1
|
Crusaders FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NIR D1
|
Loughgall FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NIR D1
|
Portadown FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NIR LC
|
Cliftonville |
0 |
0 |
0 |
1
0
|